Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhắc lại" (1)
nhắc lại
Tiếng Anh
Động từto reiterate, to repeat
Anh ấy đã lặp lại điều đó nhiều lần.
He repeated the same thing many times.
Từ liên quan "nhắc lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhắc lại" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
